radical mastectomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để: Một thủ thuật phẫu thuật ung thư vú, trong đó toàn bộ vú, các cơ ngực bên dưới (cơ ngực lớn và cơ ngực bé) và các hạch bạch huyết ở nách lân cận được loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để để đảm bảo loại bỏ toàn bộ mô ung thư.)
- (Sau ca phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để, cô ấy đã trải qua phẫu thuật tái tạo.)
- (Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để từng là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư vú, nhưng hiện nay có các lựa chọn ít xâm lấn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a radical mastectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để.
- She underwent a radical mastectomy as part of her cancer treatment. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để như một phần của quá trình điều trị ung thư.)
"to perform a radical mastectomy": thực hiện phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để.
- The surgeon performed a radical mastectomy to prevent the spread of cancer. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca cắt bỏ vú triệt để để ngăn ung thư lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Mastectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ vú (nói chung, không bao gồm cắt cơ ngực).
- She had a simple mastectomy, not a radical one. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản, chứ không phải triệt để.)
Modified radical mastectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để biến thể (loại bỏ vú và hạch bạch huyết, nhưng giữ lại cơ ngực).
- A modified radical mastectomy is less invasive than a radical mastectomy. (Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để biến thể ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để.)
Từ đồng nghĩa
- Halsted mastectomy: phẫu thuật cắt bỏ vú Halsted (tên gọi khác của radical mastectomy, theo tên bác sĩ William Halsted).
- The Halsted mastectomy is another term for radical mastectomy. (Phẫu thuật cắt bỏ vú Halsted là một tên gọi khác của phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để.)